Thương Thương Nhắn Zalo

Trắc nghiệm tính cách và hướng nghiệp

Hai bài trắc nghiệm giúp bạn hiểu mình hơn: mình là người thế nào, và mình thích làm loại việc gì. Cả hai dùng bộ câu hỏi có căn cứ khoa học, được phép sử dụng tự do. Bạn làm ẩn danh, miễn phí, và có thể tải kết quả về dưới dạng ảnh.

Chọn bài trắc nghiệm

Tính cách Big Five

50 câu · khoảng 8 phút

Đo 5 nét tính cách lớn: Hướng ngoại, Dễ chịu, Tận tâm, Ổn định cảm xúc, Cởi mở. Kết quả cho bạn bức tranh về cách bạn thường suy nghĩ, cảm nhận và hành động, kèm gợi ý trong công việc.

Làm bài Big Five

Sở thích nghề nghiệp Holland

48 câu · khoảng 6 phút

Tìm 3 nhóm sở thích nổi bật trong 6 nhóm Kỹ thuật, Nghiên cứu, Nghệ thuật, Xã hội, Quản lý, Nghiệp vụ. Kết quả là mã Holland của bạn, kèm môi trường làm việc và nghề nghiệp gợi ý.

Làm bài Holland

Dữ liệu của bạn ở lại trên máy của bạn

Bạn làm bài ẩn danh, không cần đăng nhập. Câu trả lời được tính điểm ngay trên trình duyệt của bạn. Trang không gửi câu trả lời hay kết quả về máy chủ nào, không lưu lại, không dùng cookie theo dõi. Ảnh kết quả JPG cũng được tạo ngay trên máy bạn. Khi bạn đóng hoặc tải lại trang, mọi câu trả lời sẽ mất.

Trắc nghiệm tính cách hoạt động thế nào?

Phần lớn các bài trắc nghiệm tính cách là bảng tự đánh giá: bạn đọc từng câu mô tả và cho biết câu đó đúng với mình đến đâu. Mỗi câu gắn với một nét tính cách (hoặc một nhóm sở thích). Cộng điểm các câu cùng nhóm, ta có điểm của nét đó. Một nét được đo bằng nhiều câu khác nhau, có câu nói xuôi, có câu nói ngược, để giảm sai lệch do một câu bị hiểu nhầm hay do thói quen chọn một phía.

Bài trắc nghiệm đáng tin cần có ba điều: độ tin cậy (làm lại sau một thời gian, kết quả gần giống), độ hiệu lực (đo đúng cái nó định đo, và dự báo được điều gì đó ngoài đời thực) và bộ câu hỏi công khai để giới nghiên cứu kiểm chứng. Hai bài trên trang này đều đáp ứng các điều đó trong nghiên cứu gốc.

Đo theo mức độ, không xếp vào "kiểu người"

Cả hai bài đo mức độ trên từng chiều, không chia người thành những "kiểu" cố định. Phần lớn chúng ta nằm ở khoảng giữa của hầu hết các chiều, chỉ nổi bật ở một vài chiều. Vì vậy kết quả của bạn là một hồ sơ nhiều chiều, không phải một cái nhãn.

Mô hình Big Five (Năm nét tính cách lớn)

Big Five ra đời từ việc phân tích hàng nghìn từ ngữ con người dùng để mô tả nhau. Các nhà nghiên cứu thấy chúng gom lại thành 5 nhóm lớn, lặp lại ở nhiều ngôn ngữ và nền văn hóa. Đây là mô hình được dùng nhiều nhất trong tâm lý học tính cách hiện nay.

Hướng ngoạiExtraversion. Mức độ bạn tìm kiếm sự kích thích từ bên ngoài: giao tiếp, đám đông, sự chú ý.
Dễ chịuAgreeableness. Mức độ bạn ưu tiên sự hòa hợp, tin tưởng và giúp đỡ người khác.
Tận tâmConscientiousness. Mức độ bạn ngăn nắp, có kế hoạch, kỷ luật và theo việc đến cùng.
Ổn định cảm xúcEmotional Stability. Mức độ bạn giữ được bình tĩnh, ít lo âu, ít bị cảm xúc tiêu cực chi phối.
Cởi mở, giàu trí tưởng tượngIntellect / Imagination. Mức độ bạn tò mò, thích ý tưởng mới, nghệ thuật và những câu hỏi trừu tượng.

Mô hình Holland RIASEC (Sáu nhóm sở thích nghề nghiệp)

Nhà tâm lý học John Holland cho rằng người ta thường hài lòng và gắn bó hơn khi làm việc trong môi trường hợp với sở thích của mình. Ông chia sở thích nghề nghiệp thành 6 nhóm, viết tắt là RIASEC. Ba nhóm cao nhất của bạn tạo thành "mã Holland", dùng để tra nghề phù hợp. Mô hình này đang được dùng rộng rãi trong hướng nghiệp ở nhiều nước, và cũng thường được dùng trong hoạt động hướng nghiệp ở Việt Nam.

R · Kỹ thuậtRealistic, "Người làm". Thích làm việc với đồ vật, máy móc, công cụ, cây cối, con vật; thích hoạt động tay chân, ngoài trời và thấy được kết quả cụ thể.
I · Nghiên cứuInvestigative, "Người tư duy". Thích quan sát, tìm hiểu, phân tích và giải quyết vấn đề; tò mò về cách mọi thứ vận hành.
A · Nghệ thuậtArtistic, "Người sáng tạo". Thích sáng tạo, biểu đạt bản thân qua chữ, hình, âm thanh, chuyển động; thích sự tự do, ít khuôn khổ.
S · Xã hộiSocial, "Người giúp đỡ". Thích làm việc với con người: dạy, chăm sóc, tư vấn, hỗ trợ, giúp người khác phát triển.
E · Quản lýEnterprising, "Người thuyết phục". Thích dẫn dắt, thuyết phục, kinh doanh, ra quyết định; chấp nhận rủi ro để đạt mục tiêu.
C · Nghiệp vụConventional, "Người tổ chức". Thích làm việc với số liệu, giấy tờ, quy trình; cẩn thận, chính xác, thích mọi thứ rõ ràng, có trật tự.

Nên dùng kết quả thế nào?

  1. Làm cả hai bài. Big Five cho biết bạn là người thế nào, Holland cho biết bạn thích làm gì. Ghép lại, bạn sẽ thấy rõ hơn loại công việc và môi trường nào hợp với mình.
  2. Coi kết quả là gợi ý để tìm hiểu tiếp, không phải phán quyết. Chọn nghề còn phụ thuộc vào năng lực, giá trị bạn coi trọng, hoàn cảnh gia đình, thu nhập và nhu cầu thị trường lao động.
  3. Tra cứu nghề theo mã Holland trên O*NET OnLine, rồi trò chuyện với người đang làm nghề đó, hoặc đi thực tập, làm thử.
  4. Tính cách và sở thích có thể thay đổi theo tuổi tác và trải nghiệm. Bạn nên làm lại sau một vài năm, hoặc sau những thay đổi lớn trong cuộc sống.

Vì sao trang này không có MBTI, DISC hay Enneagram?

Bộ câu hỏi chính thức của các bài này thuộc bản quyền của các công ty, không được tự ý dịch và đưa lên web. Ngoài ra, MBTI chia người thành 16 "kiểu" cố định, trong khi nhiều nghiên cứu cho thấy cách chia này có độ tin cậy khi làm lại không cao (Pittenger, 2005). Vì vậy mình chọn hai bộ câu hỏi công khai, được giới nghiên cứu sử dụng và kiểm chứng nhiều hơn.

Nguồn tham khảo và căn cứ khoa học

  • Goldberg, L. R. (1992). The development of markers for the Big-Five factor structure. Psychological Assessment, 4(1), 26–42.
  • Goldberg, L. R., Johnson, J. A., Eber, H. W., Hogan, R., Ashton, M. C., Cloninger, C. R., & Gough, H. G. (2006). The International Personality Item Pool and the future of public-domain personality measures. Journal of Research in Personality, 40(1), 84–96.
  • International Personality Item Pool – bộ 50 câu IPIP Big-Five Factor Markers: ipip.ori.org. Theo trang IPIP, các câu hỏi thuộc phạm vi công cộng (public domain), được phép sao chép, chỉnh sửa, dịch và sử dụng cho bất kỳ mục đích nào mà không cần xin phép.
  • Barrick, M. R., & Mount, M. K. (1991). The Big Five personality dimensions and job performance: A meta-analysis. Personnel Psychology, 44(1), 1–26.
  • Larson, L. M., Rottinghaus, P. J., & Borgen, F. H. (2002). Meta-analyses of Big Six interests and Big Five personality factors. Journal of Vocational Behavior, 61(2), 217–239.
  • Holland, J. L. (1997). Making vocational choices: A theory of vocational personalities and work environments (3rd ed.). Psychological Assessment Resources.
  • Armstrong, P. I., Allison, W., & Rounds, J. (2008). Development and initial validation of brief public domain RIASEC marker scales. Journal of Vocational Behavior, 73(2), 287–299. Các câu hỏi lấy từ Interest Item Pool, thuộc phạm vi công cộng.
  • Nye, C. D., Su, R., Rounds, J., & Drasgow, F. (2012). Vocational interests and performance: A quantitative summary of over 60 years of research. Perspectives on Psychological Science, 7(4), 384–403.
  • O*NET OnLine – tra cứu nghề theo nhóm sở thích: onetonline.org. Bộ Lao động Mỹ (USDOL/ETA), dữ liệu theo giấy phép CC BY 4.0.
  • Pittenger, D. J. (2005). Cautionary comments regarding the Myers-Briggs Type Indicator. Consulting Psychology Journal: Practice and Research, 57(3), 210–221.

Bản tiếng Việt do Thương tự dịch, chưa được chuẩn hóa và kiểm định trên người Việt. Các mức Thấp / Trung bình / Cao trên trang là ngưỡng mình đặt ra để dễ đọc, không phải chuẩn so sánh với dân số.

Bạn muốn xem tâm trạng hiện tại của mình?

Mục Tự đánh giá tâm trạng có các bảng hỏi về căng thẳng, kiệt sức, trầm cảm dành cho từng nhóm: học sinh, giáo viên, nhân viên y tế, lực lượng an ninh, phụ nữ sau sinh, và bảng chung PHQ-9.

Thương Thương trong ánh sáng xanh

Liên hệ

Vui lòng đọc kỹ HDSD trước khi hẹn.

iamthuong.com

Nhắn Zalo